井干楼 tỉnh kiền lâu Hán Việt: tỉnh kiền lâu Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 干 (kiền) + 楼 (lâu)Hán Việttỉnh kiền lâuCấu tạo井 + 干 + 楼 · tỉnh + kiền + lâu nghĩa thành phần: tỉnh + kiền + lâu