井底蛙

tỉnh để oa

Hán Việt: tỉnh để oa

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (để) + (oa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 井底蛙 ǐngdǐwā n. narrow-minded person M:ge/²zhī