井底蛙

tỉnh để oa

Hán Việt: tỉnh để oa

Tổng quan

Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 底 (để) + 蛙 (oa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ếch đáy giếng
  • Biên soạn narrow-minded person M:ge/²zhī

Eng

  • Cihui 井底蛙 ǐngdǐwā n. narrow-minded person M:ge/²zhī
  • Tần suất từ n. narrow-minded person M:ge/²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

井底之蛙 · 井底 · 井底鼃 · 井底蝦蟆 · 井底鸣蛙 · 井底捞月 · 井底虾蟆 · 井底蛤蟆