井拔涼 tỉnh bạt lương Hán Việt: tỉnh bạt lương Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 拔 (bạt) + 涼 (lương)Hán Việttỉnh bạt lươngCấu tạo井 + 拔 + 涼 · tỉnh + bạt + lương nghĩa thành phần: tỉnh + bạt + lương Nghĩa EngCihui 井拔涼 ǐngbáliáng n. cool water newly drawn from a well