井窩子
tỉnh oa tử
Hán Việt: tỉnh oa tử
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊日北平賣水的人,於水井旁建屋聚居,人皆稱其處為「井窩子」。也稱為「水窩子」。
Eng
- Cihui 井窩子 ǐngwōzi p.w. <trad.> a place in Beijing where water-peddlers lived
Hán Việt: tỉnh oa tử