井花水
tỉnh hoa thủy
Hán Việt: tỉnh hoa thủy · Pinyin: jǐng huā shuǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"井华水"; 清晨初汲的水。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"井华水"。 2.清晨初汲的水。
Hán Việt: tỉnh hoa thủy · Pinyin: jǐng huā shuǐ