亙古亙今

gèn gǔ gèn jīn cắng cổ cắng kim

Hán Việt: cắng cổ cắng kim · Pinyin: gèn gǔ gèn jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cắng) + (cổ) + (cắng) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亘:横贯。指贯串古今,从古到今。
  • Tân Hoa Tự Điển 亘横贯。指贯串古今,从古到今。