亙古亙今

gèn gǔ gèn jīn cắng cổ cắng kim

Hán Việt: cắng cổ cắng kim · Pinyin: gèn gǔ gèn jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cắng) + (cổ) + (cắng) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從古到今。宋.朱熹〈答陸子美書〉:「而向下所說許多道理,條貫脉絡,井井不亂,只今便在目前,而亙古亙今,攧撲不破。」