亞人口 á nhân khẩu Hán Việt: á nhân khẩu Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 人 (nhân) + 口 (khẩu)Hán Việtá nhân khẩuCấu tạo亞 + 人 + 口 · á + nhân + khẩu nghĩa thành phần: á + nhân + khẩu Nghĩa EngCihui 亞人口 àrénkǒu n. subpopulation