亞倫的 á luân đích Hán Việt: á luân đích Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 倫 (luân) + 的 (đích)Hán Việtá luân đíchCấu tạo亞 + 倫 + 的 · á + luân + đích nghĩa thành phần: á + luân + đích Nghĩa EngCihui Aaronic