亞剌伯

yà lā bó á lạt bá

Hán Việt: á lạt bá · Pinyin: yà lā bó

Tổng quan

(cũ) Ả Rập | Arab | tiếng Ả Rập

Cấu tạo: (á) + (lạt) + (bá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (cũ) Ả Rập | Arab | tiếng Ả Rập