亞單位 yà dān wèi · á đan vị Hán Việt: á đan vị · Pinyin: yà dān wèi Tổng quan hạ đơn vị Cấu tạo: 亞 (á) + 單 (đan) + 位 (vị)Pinyinyà dān wèiHán Việtá đan vịCấu tạo亞 + 單 + 位 · á + đan + vị nghĩa thành phần: á + đan + vị Nghĩa ViệtCihui hạ đơn vịEngCC-CEDICT subunitCihui subunit