亞單元 á đan nguyên Hán Việt: á đan nguyên Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 單 (đan) + 元 (nguyên)Hán Việtá đan nguyênCấu tạo亞 + 單 + 元 · á + đan + nguyên nghĩa thành phần: á + đan + nguyên Nghĩa EngCihui 亞單元 àdānyuán <phy.> subunit