亞市民 á thị dân Hán Việt: á thị dân Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 市 (thị) + 民 (dân)Hán Việtá thị dânCấu tạo亞 + 市 + 民 · á + thị + dân nghĩa thành phần: á + thị + dân Nghĩa EngCihui 亞市民 àshìmín <coll.> n. suburbanite without an urban residence card