亞松森

yà sōng sēn á tùng sâm

Hán Việt: á tùng sâm · Pinyin: yà sōng sēn

Tổng quan

Asunción, thủ đô của Paraguay

Cấu tạo: (á) + (tùng) + (sâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Asunción, thủ đô của Paraguay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。巴拉圭的首都,位於巴拉圭河東岸,商業繁盛,輸出以菸草、茶、糖、皮革為大宗。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巴拉圭首都和最大城市。人口60万(1995年)。全国最大的农牧产品集散地和加工中心,商业繁荣。有纺织、制糖、榨油等工业。全国最大河港。有铁路通往巴西和阿根廷。市内多公园,建筑多具西班牙风格。

Eng

  • CC-CEDICT Asunción, capital of Paraguay
  • Cihui Asunción, capital of Paraguay