亞洲史 yà zhōu shǐ · á châu sử Hán Việt: á châu sử · Pinyin: yà zhōu shǐ Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 洲 (châu) + 史 (sử)Pinyinyà zhōu shǐHán Việtá châu sửCấu tạo亞 + 洲 + 史 · á + châu + sử nghĩa thành phần: á + châu + sử