亞洲象 yà zhōu xiàng · á châu tượng Hán Việt: á châu tượng · Pinyin: yà zhōu xiàng Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 洲 (châu) + 象 (tượng)Pinyinyà zhōu xiàngHán Việtá châu tượngCấu tạo亞 + 洲 + 象 · á + châu + tượng nghĩa thành phần: á + châu + tượng