亞熱帶
á nhiệt đái
Hán Việt: á nhiệt đái · Pinyin: yà rè dài
Tổng quan
cận nhiệt đới (vùng hoặc khí hậu)
Nghĩa
Việt
- Cihui cận nhiệt đới (vùng hoặc khí hậu)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從氣候劃分的地理區域,指熱帶和溫帶間的過渡地帶。氣溫較溫帶高,而比熱帶較有季節變化。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从气候上划分的地理区域,是热带和温带的过渡地带。
- Tân Hoa Tự Điển 1.从气候上划分的地理区域,是热带和温带的过渡地带。
Eng
- CC-CEDICT subtropical (zone or climate)
- Cihui subtropical (zone or climate)