亞琛和約 yà chēn hé yuē · á sâm hòa ước Hán Việt: á sâm hòa ước · Pinyin: yà chēn hé yuē Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 琛 (sâm) + 和 (hòa) + 約 (ước)Pinyinyà chēn hé yuēHán Việtá sâm hòa ướcCấu tạo亞 + 琛 + 和 + 約 · á + sâm + hòa + ước nghĩa thành phần: á + sâm + hòa + ước