亞甲基 á giáp cơ Hán Việt: á giáp cơ Tổng quan (hoá học) Metylen Cấu tạo: 亞 (á) + 甲 (giáp) + 基 (cơ)Hán Việtá giáp cơCấu tạo亞 + 甲 + 基 · á + giáp + cơ nghĩa thành phần: á + giáp + cơ Nghĩa ViệtCihui (hoá học) Metylen