亞細亞洲

yà xì yà zhōu á tế á châu

Hán Việt: á tế á châu · Pinyin: yà xì yà zhōu

Tổng quan

châu Á | viết tắt của 亞洲|亚洲

Cấu tạo: (á) + (tế) + (á) + (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui châu Á | viết tắt của 亞洲|亚洲

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 世界七大洲之一。位於東半球的東北部。是世界上最大的洲。東瀕太平洋,南臨印度洋,北接北極海,西以烏拉河、裡海、黑海與歐洲交界。面積約四千萬平方公里。簡稱為「亞洲」。

Eng

  • CC-CEDICT Asia (abbr. to 亞洲|亚洲[Ya4 zhou1])
  • Cihui Asia (abbr. to 亞洲|亚洲)