亚美尼亚的 á mĩ ni á đích Hán Việt: á mĩ ni á đích Tổng quan (thuộc) Ac,mê,ni, người Ac,mê,ni, tiếng Ac,mê,ni Cấu tạo: 亞 (á) + 美 (mĩ) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 的 (đích)Hán Việtá mĩ ni á đíchTừ loạitínhCấu tạo亞 + 美 + 尼 + 亞 + 的 · á + mĩ + ni + á + đích nghĩa thành phần: á + mĩ + ni + á + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc ArmeniaMainlandKaggle Zh-Vi Armenian Từ liên quan Gần nghĩa亚美利加洲 · 亚美尼亚人 · 亚美尼亚语 · 亚的斯亚贝巴 · 亚美利加 · 亚美尼亚 · 亚美利坚麦基 · 亚美尼亚高原