亚美利加洲

yà měi lì jiā zhōuá mĩ lợi gia châu

Hán Việt: á mĩ lợi gia châu · Pinyin: yà měi lì jiā zhōu

Tổng quan

Châu Mỹ

Cấu tạo: 亞 (á) + 美 (mĩ) + 利 (lợi) + 加 (gia) + 洲 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tắt thành 美洲

Eng

  • Cihui America; abbr. to 美洲

Từ liên quan

Gần nghĩa

亚美尼亚人 · 亚美尼亚的 · 亚美尼亚语 · 亚美利加 · 亚美尼亚 · 亚美利坚麦基 · 亚美尼亚高原 · 加洲鱼排