亞美尼亞語

yà měi ní yà yǔ á mĩ ni á ngữ

Hán Việt: á mĩ ni á ngữ · Pinyin: yà měi ní yà yǔ

Tổng quan

(thuộc) Ac,mê,ni, người Ac,mê,ni, tiếng Ac,mê,ni

Cấu tạo: (á) + (mĩ) + (ni) + (á) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) Ac,mê,ni, người Ac,mê,ni, tiếng Ac,mê,ni