亞美尼亞高原

yà měi ní yà gāo yuán á mĩ ni á cao nguyên

Hán Việt: á mĩ ni á cao nguyên · Pinyin: yà měi ní yà gāo yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (á) + (mĩ) + (ni) + (á) + (cao) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亚洲西部的火山熔岩高原。面积约40万平方千米。多山,海拔多在3000~4000米之间。气候干旱。有铜、钼等矿藏。