亞能態 á năng thái Hán Việt: á năng thái Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 能 (năng) + 態 (thái)Hán Việtá năng tháiCấu tạo亞 + 能 + 態 · á + năng + thái nghĩa thành phần: á + năng + thái Nghĩa EngCihui substate