亞西利亞 yà xī lì yà · á tây lợi á Hán Việt: á tây lợi á · Pinyin: yà xī lì yà Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 西 (tây) + 利 (lợi) + 亞 (á)Pinyinyà xī lì yàHán Việtá tây lợi áCấu tạo亞 + 西 + 利 + 亞 · á + tây + lợi + á nghĩa thành phần: á + tây + lợi + á