亞軌道 á quỹ đạo Hán Việt: á quỹ đạo Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 軌 (quỹ) + 道 (đạo)Hán Việtá quỹ đạoCấu tạo亞 + 軌 + 道 · á + quỹ + đạo nghĩa thành phần: á + quỹ + đạo Nghĩa EngCihui 亞軌道 àguǐdào attr. suborbital