亞部落 á bộ lạc Hán Việt: á bộ lạc Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 部 (bộ) + 落 (lạc)Hán Việtá bộ lạcCấu tạo亞 + 部 + 落 · á + bộ + lạc nghĩa thành phần: á + bộ + lạc Nghĩa EngCihui 亞部落 àbùluò n. subtribe