亚铁氰化钾

yà tiě qíng huà jiǎ

Pinyin: yà tiě qíng huà jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 亞 (á) + 鐵 (thiết) + 氰 + 化 (hóa) + 鉀 (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kali hexacyanoferrat(II)

Đức

  • Handedict gelbes Blutlaugensalz (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

亚铁氰化物 · 亚铁磁性 · 亚铁化合物 · 亚铁原卟啉 · 亚铁电晶体 · 亚铁螯合酶 · 亚铁血红素 · 亚铁磁体