亚铁血红素 á thiết huyết hồng tố Hán Việt: á thiết huyết hồng tố Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 鐵 (thiết) + 血 (huyết) + 紅 (hồng) + 素 (tố)Hán Việtá thiết huyết hồng tốTừ loạidanhCấu tạo亞 + 鐵 + 血 + 紅 + 素 · á + thiết + huyết + hồng + tố nghĩa thành phần: á + thiết + huyết + hồng + tố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ferrohemeMainlandKaggle Zh-Vi ferrohemeEngCihui ferrohemeTần suất từ ferroheme Từ liên quan Gần nghĩa亚铁氰化物 · 亚铁磁性 · 亚铁化合物 · 亚铁原卟啉 · 亚铁氰化钾 · 亚铁电晶体 · 亚铁螯合酶 · 亚铁磁体