亞鐵電晶體 á thiết điện tinh thể Hán Việt: á thiết điện tinh thể Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 鐵 (thiết) + 電 (điện) + 晶 (tinh) + 體 (thể)Hán Việtá thiết điện tinh thểCấu tạo亞 + 鐵 + 電 + 晶 + 體 · á + thiết + điện + tinh + thể nghĩa thành phần: á + thiết + điện + tinh + thể Nghĩa EngCihui ferrielectric