亚铁电晶体

á thiết điện tinh thể

Hán Việt: á thiết điện tinh thể

Tổng quan

Cấu tạo: 亞 (á) + 鐵 (thiết) + 電 (điện) + 晶 (tinh) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất sắt điện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ferrielectric

Eng

  • Cihui ferrielectric

Từ liên quan

Gần nghĩa

亚铁氰化物 · 亚铁磁性 · 晶体点阵 · 晶体结构 · 晶體點陣 · 亚铁化合物 · 亚铁原卟啉 · 亚铁氰化钾