些兒子 xiē ér zi·ta nhi tử Hán Việt: ta nhi tử · Pinyin: xiē ér zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.少许,一点儿。 Cấu tạo: 些 (ta) + 兒 (nhi) + 子 (tử)Pinyinxiē ér ziHán Việtta nhi tửCấu tạo些 + 兒 + 子 · ta + nhi + tử nghĩa thành phần: ta + nhi + tử Từ liên quan Gần nghĩa兒子 · 儿子般的 · 儿子身分 · 儿子气 · 兒子氣 · 些儿 · 些兒