些子儿 xiē zi ér·ta tử nhi Hán Việt: ta tử nhi · Pinyin: xiē zi ér Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.少许,一点儿。 Cấu tạo: 些 (ta) + 子 (tử) + 兒 (nhi)Pinyinxiē zi érHán Việtta tử nhiCấu tạo些 + 子 + 兒 · ta + tử + nhi nghĩa thành phần: ta + tử + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.少许,一点儿。 Từ liên quan Gần nghĩa些子個 · 些子 · 子儿 · 些子兒 · 些子景 · 子儿绳