些子兒

xiē zi ér ta tử nhi

Hán Việt: ta tử nhi · Pinyin: xiē zi ér

Tổng quan

Cấu tạo: (ta) + (tử) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.少许,一点儿。