些子景

xiē zi jǐngta tử cảnh

Hán Việt: ta tử cảnh · Pinyin: xiē zi jǐng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即盆景。元丁鹤年有《些子景为平江韫上人赋》诗。

Cấu tạo: 些 (ta) + 子 (tử) + 景 (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即盆景。元丁鹤年有《些子景为平江韫上人赋》诗。

Từ liên quan

Gần nghĩa

些子個 · 些子 · 些子儿 · 些子兒