些須的 ta tu đích Hán Việt: ta tu đích Tổng quan chật hẹp; tính nhỏ bé ít ỏi Cấu tạo: 些 (ta) + 須 (tu) + 的 (đích)Hán Việtta tu đíchCấu tạo些 + 須 + 的 · ta + tu + đích nghĩa thành phần: ta + tu + đích Nghĩa ViệtCihui chật hẹp; tính nhỏ bé ít ỏi