亞丁灣

yà dīng wān á đinh loan

Hán Việt: á đinh loan · Pinyin: yà dīng wān

Tổng quan

Vịnh Aden

Cấu tạo: (á) + (đinh) + (loan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Vịnh Aden

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海灣名。位於阿拉伯海和紅海間,東西長約一千四百七十二公里,為蘇彞士運河通印度洋的門戶,海灣中生物種類繁多,富浮游生物。沿岸以亞丁為最大的都市。

Eng

  • CC-CEDICT Gulf of Aden
  • Cihui Gulf of Aden