亞共析 á cộng tích Hán Việt: á cộng tích Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 共 (cộng) + 析 (tích)Hán Việtá cộng tíchCấu tạo亞 + 共 + 析 · á + cộng + tích nghĩa thành phần: á + cộng + tích Nghĩa EngCihui hypoeutectoid