亞固線 á cố tuyến Hán Việt: á cố tuyến Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 固 (cố) + 線 (tuyến)Hán Việtá cố tuyếnCấu tạo亞 + 固 + 線 · á + cố + tuyến nghĩa thành phần: á + cố + tuyến Nghĩa EngCihui subsolidus