亞寒帶 á hàn đái Hán Việt: á hàn đái Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 寒 (hàn) + 帶 (đái)Hán Việtá hàn đáiCấu tạo亞 + 寒 + 帶 · á + hàn + đái nghĩa thành phần: á + hàn + đái Nghĩa EngCihui 亞寒帶 àhándài n. subfrigid zone