亞急性 yà jí xìng · á cấp tính Hán Việt: á cấp tính · Pinyin: yà jí xìng Tổng quan bán cấp Cấu tạo: 亞 (á) + 急 (cấp) + 性 (tính)Pinyinyà jí xìngHán Việtá cấp tínhCấu tạo亞 + 急 + 性 · á + cấp + tính nghĩa thành phần: á + cấp + tính Nghĩa ViệtCihui bán cấpEngCC-CEDICT subacuteCihui subacute