亞捫人 yà mén rén · á môn nhân Hán Việt: á môn nhân · Pinyin: yà mén rén Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 捫 (môn) + 人 (nhân)Pinyinyà mén rénHán Việtá môn nhânCấu tạo亞 + 捫 + 人 · á + môn + nhân nghĩa thành phần: á + môn + nhân