亞殼層 á xác tằng Hán Việt: á xác tằng Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 殼 (xác) + 層 (tằng)Hán Việtá xác tằngCấu tạo亞 + 殼 + 層 · á + xác + tằng nghĩa thành phần: á + xác + tằng Nghĩa EngCihui subshell