亞比該 yà bǐ gāi · á bỉ cai Hán Việt: á bỉ cai · Pinyin: yà bǐ gāi Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 比 (bỉ) + 該 (cai)Pinyinyà bǐ gāiHán Việtá bỉ caiCấu tạo亞 + 比 + 該 · á + bỉ + cai nghĩa thành phần: á + bỉ + cai