亞洲人

yà zhōu rén á châu nhân

Hán Việt: á châu nhân · Pinyin: yà zhōu rén

Tổng quan

người châu á, thuộc châu á (thuộc) Châu á, người Châu á ở phương đông, người phương đông, lóng lánh, óng ánh (ngọc trai)

Cấu tạo: (á) + (châu) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người châu á, thuộc châu á (thuộc) Châu á, người Châu á ở phương đông, người phương đông, lóng lánh, óng ánh (ngọc trai)

Eng

  • Cihui 亞洲人 àzhōurén n. Asian