亞甲藍 yà jiǎ lán · á giáp lam Hán Việt: á giáp lam · Pinyin: yà jiǎ lán Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 甲 (giáp) + 藍 (lam)Pinyinyà jiǎ lánHán Việtá giáp lamCấu tạo亞 + 甲 + 藍 · á + giáp + lam nghĩa thành phần: á + giáp + lam