亞茲迪 yà cí dí · á tư địch Hán Việt: á tư địch · Pinyin: yà cí dí Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 茲 (tư) + 迪 (địch)Pinyinyà cí díHán Việtá tư địchCấu tạo亞 + 茲 + 迪 · á + tư + địch nghĩa thành phần: á + tư + địch