亞變種 á biến chủng Hán Việt: á biến chủng Tổng quan (sinh vật học) phân thứ Cấu tạo: 亞 (á) + 變 (biến) + 種 (chủng)Hán Việtá biến chủngCấu tạo亞 + 變 + 種 · á + biến + chủng nghĩa thành phần: á + biến + chủng Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) phân thứEngCihui 亞變種 àbiànzhǒng n. <bio.> subvariety