亞馬孫 yà mǎ sūn · á mã tôn Hán Việt: á mã tôn · Pinyin: yà mǎ sūn Tổng quan Amazon Cấu tạo: 亞 (á) + 馬 (mã) + 孫 (tôn)Pinyinyà mǎ sūnHán Việtá mã tônCấu tạo亞 + 馬 + 孫 · á + mã + tôn nghĩa thành phần: á + mã + tôn Nghĩa ViệtCihui AmazonEngCC-CEDICT AmazonCihui Amazon