亞麻紗

yà má shā á ma sa

Hán Việt: á ma sa · Pinyin: yà má shā

Tổng quan

Cấu tạo: (á) + (ma) + (sa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 亞麻紗 àmáshā n. linen M:²kuài