亟來問訊 cức lai vấn tấn Hán Việt: cức lai vấn tấn Tổng quan Cấu tạo: 亟 (cức) + 來 (lai) + 問 (vấn) + 訊 (tấn)Hán Việtcức lai vấn tấnCấu tạo亟 + 來 + 問 + 訊 · cức + lai + vấn + tấn nghĩa thành phần: cức + lai + vấn + tấn Nghĩa EngCihui 亟來問訊 ìláiwènxùn f.e. <wr.> come repeatedly to ask for information